BACKWHENEVER

Thống kê trong gameTrận đấu 1 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5.6

6.27

Số lần giết

3.11

3.35

Số lần chết

3.83

3.35

Số lần giết mở

0.5

0.5

Đấu súng

1.83

1.55

Chi phí giết

5921

6370

Kỷ lục đội

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Số kill AK47 trên bản đồ

  •  Anubis

196.3792

Số kill GLOCK trên bản đồ

  •  Dust II

31.4531

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:30s01:55s

Số kill AWP trên bản đồ

  •  Mirage

156.2912

Số kill USP trên bản đồ

  •  Mirage

41.5972

Số kill USP trên bản đồ

  •  Mirage

41.5972

Số kill M4A1 trên bản đồ

  •  Mirage

104.306

Số kill trên bản đồ

  •  Mirage

29.416.6028

Số giao dịch trên bản đồ

  •  Mirage

11.63.3817

Số hỗ trợ trên bản đồ

  •  Mirage

10.64.4987

Bản đồ 6 tháng qua

Ancient

86%

7

w
w
w
w
l

0

1

51%

63%

Anubis

75%

4

w
w
l

0

0

43%

62%

Dust II

60%

5

l
w
w
l
w

0

0

67%

50%

Mirage

50%

6

l
w
w
l
w

0

0

47%

58%

Inferno

0%

0

1

0%

0%

Nuke

0%

1

l

0

1

33%

50%

Train

0%

1

l

0

0

56%

39%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua