ARCRED
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.499
0.5
Đấu súng
1.81
1.55
Chi phí giết
6112
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.74.4
Số giao dịch trên bản đồ
10.083.3077
Sát thương HE (tổng/vòng)
9226
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.34.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
15.63.9
Multikill x-
4
Số kill AK47 trên bản đồ
106.1406
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
65%
20
10
5
59%
54%
Anubis
65%
23
15
3
49%
61%
Dust II
62%
26
15
2
54%
62%
Mirage
53%
17
3
9
58%
43%
Ancient
53%
15
2
10
48%
55%
Nuke
50%
14
1
25
55%
46%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ARCRED
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
46
63%
Bản đồ
115
57%
Vòng đấu
2462
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.53
74%
4/5
0.47
32%
Cài bom (tự cài)
0.27
82%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.87
100%
Hiệp phụ
0.04
47%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.04
11%
Vòng force
0.21
43%
Vòng mua đầy đủ
0.66
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
373.77
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.5K23%
Ngực
11.6K49%
Bụng
3.1K13%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
65%
20
10
5
59%
54%
Anubis
65%
23
15
3
49%
61%
Dust II
62%
26
15
2
54%
62%
Mirage
53%
17
3
9
58%
43%
Ancient
53%
15
2
10
48%
55%
Nuke
50%
14
1
25
55%
46%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%





