ARCRED
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.25
3.35
Số lần giết mở
0.512
0.5
Đấu súng
1.82
1.55
Chi phí giết
6141
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.53.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.22
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.1322
Số hỗ trợ trên bản đồ
114.624
Sát thương (tổng/vòng)
38974
Số đạn (tổng/vòng)
9616
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
21126
Sát thương HE (tổng/vòng)
12626
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
68%
22
14
2
50%
62%
Dust II
62%
34
19
10
55%
61%
Mirage
61%
33
14
9
55%
50%
Inferno
56%
25
10
9
58%
51%
Ancient
56%
25
2
15
48%
52%
Nuke
45%
22
1
28
53%
46%
Overpass
33%
6
0
51
49%
49%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ARCRED
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
6%
Trận đấu
62
61%
Bản đồ
155
57%
Vòng đấu
3347
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.53
73%
4/5
0.48
31%
Cài bom (tự cài)
0.27
82%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.93
100%
Hiệp phụ
0.05
48%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.04
9%
Vòng force
0.21
42%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.25
3.35
Sát thương
379.19
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.7K23%
Ngực
16.1K49%
Bụng
4.3K13%
Cánh tay
3.5K11%
Chân
1.4K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
68%
22
14
2
50%
62%
Dust II
62%
34
19
10
55%
61%
Mirage
61%
33
14
9
55%
50%
Inferno
56%
25
10
9
58%
51%
Ancient
56%
25
2
15
48%
52%
Nuke
45%
22
1
28
53%
46%
Overpass
33%
6
0
51
49%
49%





