ARCRED
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.485
0.5
Đấu súng
1.78
1.55
Chi phí giết
6115
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Eco thắng full mua
1
Số đạn (tổng/vòng)
8415
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Sát thương (tổng/vòng)
38874
Điểm người chơi (vòng)
38351012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Số kill dao
11
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
73%
11
4
1
65%
55%
Inferno
64%
11
8
2
58%
60%
Anubis
56%
9
7
3
54%
57%
Mirage
50%
12
2
3
57%
42%
Nuke
33%
3
0
15
58%
30%
Ancient
33%
9
2
4
49%
47%
Cache
0%
1
0
1
50%
36%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ARCRED
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
22
55%
Bản đồ
56
50%
Vòng đấu
1184
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.50
74%
4/5
0.50
32%
Cài bom (tự cài)
0.26
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.01
100%
Hiệp phụ
0.04
45%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.04
14%
Vòng force
0.22
44%
Vòng mua đầy đủ
0.64
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
371.24
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.7K22%
Ngực
5.8K48%
Bụng
1.7K14%
Cánh tay
1.3K11%
Chân
5755%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
73%
11
4
1
65%
55%
Inferno
64%
11
8
2
58%
60%
Anubis
56%
9
7
3
54%
57%
Mirage
50%
12
2
3
57%
42%
Nuke
33%
3
0
15
58%
30%
Ancient
33%
9
2
4
49%
47%
Cache
0%
1
0
1
50%
36%




