ARCRED
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.6
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Số lần giết mở
0.54
0.5
Đấu súng
1.92
1.55
Chi phí giết
6001
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.13.4
Điểm người chơi (vòng)
37541011
Sát thương (tổng/vòng)
39174
Điểm người chơi (vòng)
34641011
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9123
Sát thương HE (tổng/vòng)
9026
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126
Bản đồ 6 tháng qua
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ARCRED
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
31
0%
Trận đấu
100
47%
Bản đồ
234
49%
Vòng đấu
5157
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
70%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.93
100%
Hiệp phụ
0.06
46%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.22
38%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.6
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Sát thương
389.9
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
12K24%
Ngực
24.5K49%
Bụng
6.5K13%
Cánh tay
5.4K11%
Chân
2K4%









