AGA
ALCOHOLIC gamblers, ALCOHOLIC gamblers anonymous
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến AGA
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 2 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.09
3.35
Số lần chết
4.03
3.35
Số lần giết mở
0.379
0.5
Đấu súng
1.47
1.55
Chi phí giết
5868
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
65.525.1
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Điểm người chơi (vòng)
36771012
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:19s
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
6411.4
Sát thương AUG (trung bình/vòng)
30.88.1
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
100%
1
0
1
83%
100%
Dust II
0%
2
2
0
30%
21%
Inferno
0%
0
2
0%
0%
Mirage
0%
1
0
0
0%
8%
Ancient
0%
0
1
0%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của AGA
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
0%
Trận đấu
2
0%
Bản đồ
5
20%
Vòng đấu
87
38%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
38%
5/4
0.38
70%
4/5
0.62
19%
Cài bom (tự cài)
0.16
57%
Dỡ bom (tự dỡ)
5.00
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.11
70%
Vòng eco
0.09
0%
Vòng force
0.29
24%
Vòng mua đầy đủ
0.51
45%
Thống kê trong gameTrận đấu 2 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.09
3.35
Số lần chết
4.03
3.35
Sát thương
349.99
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
18620%
Ngực
41945%
Bụng
16818%
Cánh tay
10811%
Chân
606%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
0%
0
0
0
0%
0%
Inferno
0%
0
0
0
0%
0%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Mirage
0%
0
0
0
0%
0%
Ancient
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%



