Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ

Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:20s00:33s

Clutch (kẻ địch)
2

Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s

Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:30s00:33s

Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6526

Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s

Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.33.5

Khói ném trên bản đồ
2213.9368

Sát thương HE (tổng/vòng)
10226.1

Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s

Sát thương HE (tổng/vòng)
9526.1

Điểm người chơi (vòng)
39701012

Multikill x-
4

Clutch (kẻ địch)
2

Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.32

Khói ném trên bản đồ
2713.9368

Số kill dao
11

Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s

Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:25s00:33s

Khói ném trên bản đồ
2213.9368

Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s

Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s

Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:17s00:33s

Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s

Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s

Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.83.5

Khói ném trên bản đồ
2613.9368

Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s

Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.85

Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s



