TenZ

Tyson Ngo

Cài đặt TenZ

Tải config TenZ 2026
Cài đặt và cấu hình của TenZ, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
DPI160014%
eDPI11201%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
Độ nhạy0.71%
Độ nhạy Windows689%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 0.7
AIM Stats

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Hiện tại không có dữ liệu

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ50
Xanh lá150
Xanh dương50
Alpha đã bật
Alpha250
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:53.465+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:53.465+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định-5
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chi tiết shaderThấp52%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu8x MSAA19%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
V-SyncTắt46%
Bóng độngKhông xác định58%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình16:930%
Độ phân giải1920x108028%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Black Equalizer42%
DyAcPremium74%
Giảm ánh sáng xanh092%
Độ sống động màu2011%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch Z-1.572%
Lệch X2.580%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lệch Y068%
Lắc lưSai51%
Primary devices

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Hiện tại không có dữ liệu
Tùy chọn khởi chạy
-freq 240 -novid -tickrate 128
Tỷ lệ HUD0.8500470%
Màu HUDMàu đội30%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Thu phóng bản đồ radar0.454%
Kích thước radar HUD1.35%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Radar đang xoay69%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TenZ sử dụng chuột Pulsar TenZ Signature Edition với DPI 1600 và độ nhạy 0.7, tạo ra eDPI hiệu quả là 1120. Sự kết hợp này cho phép di chuyển nhạy bén và chính xác, điều cần thiết cho phong cách ngắm bắn nhanh và độ chính xác trong thi đấu của anh.
TenZ sử dụng crosshair nhỏ gọn, tĩnh với khoảng cách -3, chiều dài 2 và không có điểm trung tâm, theo kiểu loại 4. Thiết kế tối giản này cung cấp tầm nhìn rõ ràng và đảm bảo crosshair không gây cản trở, giúp ngắm bắn chính xác mà không bị phân tâm trong các tình huống áp lực cao.
TenZ chơi trên màn hình ZOWIE XL2586X+, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và thời gian phản hồi nhanh. Anh thiết lập màn hình ở chế độ 'Premium' DyAc, tối đa hóa độ sống động của màu ở mức 20 và sử dụng giá trị cân bằng màu đen là 4, tất cả đều góp phần tăng cường khả năng nhìn thấy đối thủ và chơi game mượt mà hơn.
TenZ chơi ở độ phân giải 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình, sử dụng tỷ lệ co kéo dài. Anh giữ hầu hết cài đặt video ở mức thấp, như chi tiết kết cấu shader và mô hình, để ưu tiên tốc độ khung hình cao và hình ảnh rõ ràng. Anh cũng bật 8x MSAA để chống răng cưa và tăng cường độ tương phản của người chơi để phân biệt rõ ràng mô hình nhân vật.
Viewmodel của TenZ được thiết lập với trường nhìn 68, độ lệch 2.5 trên trục x, 0 trên trục y và -1.5 trên trục z, với vị trí đặt trước là 2. Thiết lập này định vị mô hình vũ khí sao cho tối đa hóa không gian màn hình và tầm nhìn, giảm thiểu sự phân tâm trong khi vẫn duy trì sự thoải mái trong các phiên chơi game dài.
Về âm thanh, TenZ sử dụng tai nghe Xtrfy H1 và 64 Audio Custom IEMs, đảm bảo tái tạo âm thanh chất lượng cao và cách ly khỏi tiếng ồn bên ngoài. Thiết lập của anh bao gồm micro Shure SM7B và bộ trộn âm TC-Helicon GOXLR Mini, cung cấp giao tiếp rõ ràng và tín hiệu âm thanh trong trò chơi chính xác, quan trọng cho việc chơi ở cấp độ cao.
Trước đây, TenZ đã điều chỉnh cài đặt độ nhạy của mình, từng sử dụng các giá trị như độ nhạy 0.65 và 0.5 với các giá trị eDPI tương ứng là 1040 và 800. Sự phát triển này phản ánh nỗ lực liên tục của anh để tìm kiếm sự cân bằng hoàn hảo giữa di chuyển nhanh và kiểm soát chính xác, cuối cùng chọn eDPI cao hơn hiện tại để cải thiện sự linh hoạt.
TenZ sử dụng các tùy chọn khởi động '-freq 240 -novid -tickrate 128', thiết lập tần số làm mới màn hình là 240Hz, bỏ qua video giới thiệu để khởi động trò chơi nhanh hơn và đảm bảo các máy chủ chạy ở tickrate 128. Các tham số này là tiêu chuẩn trong số các chuyên gia tìm kiếm độ trễ đầu vào thấp nhất và trải nghiệm chơi mượt mà nhất.
TenZ tùy chỉnh radar của mình với kích thước HUD là 1.3, thu phóng bản đồ là 0.45 và đảm bảo radar xoay và tập trung vào người chơi. Màu HUD của anh được đặt theo màu đội với tỷ lệ khoảng 0.85, giúp anh nhanh chóng xác định đồng đội và thông tin mà không làm quá tải màn hình.
Hệ thống của TenZ được xây dựng xung quanh bộ vi xử lý Intel Core i9-14900K và card đồ họa MSI GeForce RTX 4090 Gaming X Trio, kết hợp với 32GB RAM Teamgroup DELTA RGB DDR5. Cấu hình cao cấp này đảm bảo tốc độ khung hình và khả năng phản hồi tuyệt vời, cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh trong thi đấu chuyên nghiệp.
Bình luận
Theo ngày 
CanadaTenZ

Cúp của người chơi

  • 2022
  • CanadaCanada

  • North AmericaNorth America

  • 25 năm

  • тра 05, 2001

  • Trình khởi động