SENER1
Sener Mahmuti
Cài đặt SENER1
Tải config SENER1 2026
Cài đặt và cấu hình của MANA SENER1, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
Độ nhạy Windows52%
eDPI12002%
DPI40037%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy31%
Hz200012%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 3
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.31
0.31
Độ chính xác đấu súng %
49.6%
46%
Số lần bắn
17.36
12.28
Độ chính xác
13.2%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.51
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-2
Độ dày1
Đường viềnCó
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2026-01-16T05:28:20.784+00:00
Updated At2026-01-16T05:28:20.784+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách0
Khoảng cố định0
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài0
Tỷ lệ kích thước chia tách0
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
81920%
Ngực
1.9K46%
Bụng
65716%
Cánh tay
44811%
Chân
2727%
Cài đặt video
xem trướcVideo nâng cao
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt46%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông có10%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Bóng độngKhông xác định58%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Video
Tỷ lệ khung hình4:357%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Viewmodel
xem trướcTrường nhìn (FOV)6883%
Lệch X2.579%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lắc lưKhông xác định54%
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.17
0.24
Sát thương AK47
17.99
24.98
Số lần giết AWP
0
0.081
Sát thương AWP
0.21
7.39
Số lần giết M4A1
0.144
0.114
Sát thương M4A1
13.3
11.76
Tùy chọn khởi chạy
-noforcemaccel -noforcemparms -high -console -novid -tickrate 128 -freq
HUD
xem trướcTỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Radar
xem trướcChuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định29%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
SENER1 sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight 2 White với DPI là 400 và độ nhạy trong trò chơi là 3, dẫn đến eDPI hiệu quả là 1200. Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng giữa việc nhắm mục tiêu chính xác và di chuyển nhanh, được nhiều người chơi chuyên nghiệp ưa chuộng vì độ tin cậy trong các tình huống áp lực cao.
SENER1 sử dụng kiểu crosshair Classic Static với màu trắng tùy chỉnh, cài đặt khoảng cách và độ dài tối thiểu, không có điểm trung tâm. Cấu hình này, kết hợp với viền mỏng để tăng khả năng nhìn thấy, đảm bảo crosshair không gây cản trở nhưng vẫn dễ theo dõi, cho phép nhắm mục tiêu chính xác mà không bị phân tâm trong các trận đấu căng thẳng.
SENER1 dựa vào màn hình ZOWIE XL2586X, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và độ trễ thấp. Lựa chọn màn hình này cung cấp chuyển động mượt mà và thời gian phản hồi nhanh chóng, mang lại lợi thế cạnh tranh cho SENER1 bằng cách đảm bảo mọi chuyển động và cú bắn đều được ghi nhận ngay lập tức, điều này rất quan trọng trong môi trường nhanh như Counter-Strike 2.
SENER1 chọn độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 ở chế độ toàn màn hình, sử dụng tùy chọn kéo dãn. Anh ấy giữ hầu hết các chi tiết đồ họa ở mức thấp, như chi tiết kết cấu mô hình đặt ở 'Low' và lọc kết cấu ở 'Bilinear', và tắt khử răng cưa đa mẫu. Những cài đặt này ưu tiên tốc độ khung hình cao và khả năng nhìn thấy đối thủ rõ ràng hơn là độ trung thực hình ảnh, đây là cách tiếp cận phổ biến trong số các người chơi chuyên nghiệp.
Có, SENER1 sử dụng một số tùy chọn khởi động bao gồm '-noforcemaccel', '-noforcemparms', '-high', '-console', '-novid', '-tickrate 128', và '-freq'. Các lệnh này giúp đảm bảo đầu vào chuột nhất quán, ưu tiên sử dụng CPU của trò chơi, bỏ qua video giới thiệu và thiết lập tickrate của máy chủ và tần số màn hình, tất cả nhằm tối ưu hóa hiệu suất và giảm độ trễ đầu vào.
SENER1 sử dụng bàn phím Logitech G Pro X TKL RAPID Black kết hợp với bàn di chuột VAXEE PA Black. Sự kết hợp này nổi tiếng với các phím nhạy và độ trượt chuột mượt mà, nhất quán, cung cấp cho SENER1 phản hồi xúc giác và theo dõi đáng tin cậy, cả hai đều cần thiết cho các hành động trong trò chơi nhanh chóng và chính xác.
SENER1 sử dụng tai nghe HyperX Cloud III, một lựa chọn phổ biến vì chất lượng âm thanh rõ ràng và vừa vặn thoải mái. Tai nghe này cho phép anh ấy xác định chính xác các chuyển động của kẻ thù và các tín hiệu môi trường, điều này rất quan trọng để duy trì sự nhận thức tình huống và phản ứng nhanh chóng trong các trận đấu cạnh tranh.
Hệ thống của SENER1 được trang bị bộ xử lý AMD Ryzen 7 9800X3D và card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 4090. Sự kết hợp cao cấp này đảm bảo rằng anh ấy trải nghiệm ít hiện tượng rớt khung hình và hiệu suất đồ họa tối đa, cho phép trò chơi mượt mà ngay cả trong các điều kiện đòi hỏi khắt khe nhất.
SENER1 thiết lập viewmodel với trường quan sát là 68, độ lệch X là 2.5, độ lệch Y là 0 và độ lệch Z là -1.5, sử dụng vị trí cài đặt trước 2. Cấu hình này đặt mô hình vũ khí thấp hơn và xa hơn về phía bên, tối đa hóa trường quan sát của người chơi và giảm sự lộn xộn hình ảnh, giúp dễ dàng phát hiện đối thủ và tập trung vào nhắm mục tiêu.
Theo dữ liệu có sẵn, độ nhạy chuột hiện tại, DPI và các cài đặt liên quan của SENER1 được trình bày dưới dạng các giá trị đơn lẻ, cho thấy sự ưu tiên nhất quán cho 400 DPI và độ nhạy là 3 (eDPI 1200). Không có bằng chứng cho thấy sự thay đổi đáng kể trong các cài đặt này, cho thấy anh ấy coi trọng sự ổn định và quen thuộc trong thiết lập nhắm mục tiêu của mình.
Bình luận
Theo ngày




Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi