s0m

Sam Oh

Thiết bị của s0m

Thiết bị của s0m

HyperX
HyperX Cloud Alpha
Tai nghe
HyperX Cloud Alpha
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
1% người chơi
23
Wooting
Wooting 60HE v2 Silver
Bàn phím
Wooting 60HE v2 Silver
Dạng thiết kế
60%
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker Tikken Medium
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
3% người chơi
54
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2566X+
Màn hình
ZOWIE XL2566X+
Kích thước
24
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
400
Được sử dụng bởi
12% người chơi
189
Logitech
Logitech G Pro X Superlight 2 White
Chuột
Logitech G Pro X Superlight 2 White
Button Switches
LIGHTFORCE Hybrid
Loại cảm biến
HERO 25K
DPI tối đa
32000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
2000
Được sử dụng bởi
3% người chơi
45
SteelSeries
SteelSeries QcK+
Lót chuột
SteelSeries QcK+
Chiều cao
40
Độ dày
2
Chiều dài
45
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
2% người chơi
35

Thông số PC của s0m

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 4090
NVIDIA GeForce RTX 4090
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 9 7900X
AMD Ryzen 9 7900X
Bộ nhớ RAM
G.SKILL Trident Z NEO 32GB
G.SKILL Trident Z NEO 32GB

Cài đặt & Phát trực tiếp của s0m

Cánh tay micro
Rode PSA1
Rode PSA1
Ghế
DXRacer Prince
DXRacer Prince
Micro
Audio-Technica AT2020
Audio-Technica AT2020
Bình luận
Theo ngày