Rip

Berk Tepe

Thiết bị của Rip

Skin của Rip

FN
★ M9 Bayonet | Doppler Phase 4
★ M9 Bayonet | Doppler Phase 4
FT
★ Hand Wraps | Cobalt Skulls
★ Hand Wraps | Cobalt Skulls

Thiết bị của Rip

ASUS
ASUS PG248QP
Màn hình
ASUS PG248QP
Kích thước
24
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
540
Được sử dụng bởi
0.3% người chơi
5
Logitech
Logitech G Pro X Superlight Black
Chuột
Logitech G Pro X Superlight Black
Dpi
100-25600, in steps of 50
Polling Rate
125 / 500 / 1000 / 250 Hz
Button Switches
Omron
Loại cảm biến
HERO
Được sử dụng bởi
6% người chơi
96
Logitech
Logitech G Pro K/DA Keyboard
Bàn phím
Logitech G Pro K/DA Keyboard
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
1
Logitech
Logitech G733
Tai nghe
Logitech G733
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Non-Detachable
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
2

Thông số PC của Rip

Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 7 7800X3D
AMD Ryzen 7 7800X3D
Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA GeForce RTX 3080
Bình luận
Theo ngày