rAge

Dmitry Bolotov

Thiết bị của rAge

Skin của rAge

BS
★ Butterfly Knife | Rust Coat
★ Butterfly Knife | Rust Coat
FT
★ Moto Gloves | POW!
★ Moto Gloves | POW!
WW
AK-47 | The Empress
AK-47 | The Empress
FT
M4A1-S | Printstream
M4A1-S | Printstream
BS
AWP | Asiimov
AWP | Asiimov
FN
Glock-18 | Water Elemental
Glock-18 | Water Elemental
MW
USP-S | Ticket to Hell
USP-S | Ticket to Hell
FT
Desert Eagle | Printstream
Desert Eagle | Printstream

Thiết bị của rAge

Xtrfy
Xtrfy M4 Black
Chuột
Xtrfy M4 Black
Loại cảm biến
PMW 3389
Loại switch
Omron
DPI tối đa
16000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
0.2% người chơi
4
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
16% người chơi
253
Xtrfy
Xtrfy GP1
Lót chuột
Xtrfy GP1
Chiều cao
40
Độ dày
2
Chiều dài
46
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
1
ZOWIE
ZOWIE XL2546 Divina Blue
Màn hình
ZOWIE XL2546 Divina Blue
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
0.4% người chơi
7
Razer BlackWidow X Chroma Mercury
Bàn phím
Razer BlackWidow X Chroma Mercury
Dạng thiết kế
Full Size
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.2% người chơi
3

Thông số PC của rAge

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce GTX 1060
NVIDIA GeForce GTX 1060
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-9600K
Bình luận
Theo ngày