phaze
Karim Fouad
Cài đặt phaze
Tải config phaze 2026
Cài đặt và cấu hình của Team RA'AD phaze, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
DPI80045%
Bộ đệm đầu vào thôOn57%
eDPI3202%
Độ nhạy0.41%
Độ nhạy Windows689%
Hz400015%
Độ nhạy khi ngắm1.12%
Độ nhạy ADSKhông xác định45%
sensitivity 0.4
AIM Stats
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Hiện tại không có dữ liệu
So sánh độ nhạy
TB 1.53
Cài đặt video
xem trướcGraphics Quality
Viền tốiOff77%
V-SyncOff25%
Kết xuất đa luồngOn77%
Chất lượng vật liệuThấp78%
Khử răng cưaMSAA 2x11%
Chất lượng kết cấuThấp76%
Chất lượng chi tiếtThấp78%
Chất lượng giao diệnThấp76%
Lọc dị hướng2x6%
Làm nét thử nghiệmOff64%
Cải thiện độ rõ nétOff68%
Hiệu ứng ánh sáng chóiOff63%
Hiệu ứng méo hìnhOff78%
Đổ bóngOff74%
General
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Phương pháp tỷ lệ khung hìnhFill69%
Accessibility
Màu nổi bật kẻ địchRed (Default)11%
Phím tắt
1
equip_primary_weapon
2
equip_secondary_weapon
3
equip_melee_weapon
4
equip_spike
e
use_equip_ability3
f
use_object
q
use_equip_ability2
x
use_equip_ability_ultimate
space
jump
shift
walk
ctrl
crouch
mwheeldown
jump
c
use_equip_ability1
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phaze chơi với độ nhạy chuột là 0.4 và DPI là 800, dẫn đến eDPI hiệu quả là 320. Sự kết hợp này cho phép theo dõi và kiểm soát chính xác, được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cho phép điều chỉnh tinh vi trong các tình huống áp lực cao.
Phaze sử dụng mã tâm ngắm tùy chỉnh với thiết kế tối giản và tĩnh. Bằng cách chọn tâm ngắm gọn gàng và không gây cản trở, anh ấy đảm bảo tầm nhìn rõ ràng về đối thủ và môi trường, giảm thiểu sự phân tâm và tăng độ chính xác trong các pha giao tranh.
Phaze tin dùng màn hình ZOWIE XL2546K, nổi tiếng với tần số quét 240Hz và thời gian phản hồi nhanh. Màn hình này là lựa chọn phổ biến trong giới esports, vì hình ảnh mượt mà và độ trễ đầu vào tối thiểu mang lại lợi thế đáng kể trong các tình huống nhịp độ nhanh đòi hỏi phản xạ trong tích tắc.
Phaze cấu hình cài đặt video với hiệu suất làm trọng tâm: anh ấy chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, và tắt hầu hết các cải tiến đồ họa như bloom, vignette, distortion, và cast shadows, trong khi đặt chất lượng texture, detail, và material ở mức thấp. Cách tiếp cận này ưu tiên tốc độ khung hình cao và giảm bớt sự lộn xộn hình ảnh, đảm bảo độ rõ nét và phản hồi tối đa.
Phaze sử dụng keybinds di chuyển tiêu chuẩn với một vài tùy chỉnh: crouch được gán cho 'Ctrl', walk cho 'Shift', jump cho cả 'Space' và 'MWheelDown', và các khả năng được gán cho 'C', 'Q', 'E', và 'X' để truy cập nhanh. Cấu hình này cho phép di chuyển nhanh và sử dụng khả năng linh hoạt, điều cần thiết để duy trì lối chơi mượt mà.
Phaze kết hợp chuột Razer Viper V3 Pro Black với bàn di chuột Artisan Ninja FX Zero Soft Black. Bộ đôi này được đánh giá cao nhờ chuột nhẹ, nhạy và bàn di chuột mang lại độ trượt và kiểm soát tuyệt vời, cho phép anh ấy thực hiện các cú flick chính xác và duy trì theo dõi nhất quán trong các trận đấu căng thẳng.
Phaze sử dụng tai nghe Razer BlackShark V2 Pro Black, nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng và cảm giác thoải mái. Thiết bị âm thanh chất lượng cao như thế này rất quan trọng trong Valorant để phát hiện các âm thanh trong trò chơi như bước chân đối thủ hay tín hiệu khả năng, mang lại lợi thế chiến thuật đáng kể.
Phaze đặt minimap xoay, với kích thước 1.1 và zoom 0.95, luôn giữ người chơi ở trung tâm, và bật các hình nón tầm nhìn và tên vùng. Những cài đặt này giúp anh ấy duy trì nhận thức không gian tối ưu, cho phép diễn giải nhanh vị trí đồng đội và di chuyển của đối thủ.
Phaze sử dụng bộ vi xử lý Intel Core i9-14900K kết hợp với card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 4070 Super. Phần cứng cao cấp này đảm bảo tốc độ khung hình ổn định và trò chơi mượt mà, điều rất quan trọng cho các game bắn súng cạnh tranh, nơi mà sự giảm hiệu suất có thể ảnh hưởng đến thời gian phản ứng và độ chính xác.
Có, Phaze bật cả hai tùy chọn raw input buffer và multithreaded rendering. Raw input buffer đảm bảo rằng các chuyển động chuột của anh ấy được ghi nhận với độ trễ tối thiểu, trong khi multithreaded rendering tận dụng CPU mạnh mẽ của anh ấy để phân phối khối lượng công việc, dẫn đến hiệu suất mượt mà hơn và giảm độ trễ đầu vào.
Bình luận
Theo ngày






Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi