Pepo

Peter Ruzicka

Cài đặt Pepo

Tải config Pepo 2026
Cài đặt và cấu hình của Pepo, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
eDPI7001%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy1.751%
Hz200012%
Độ nhạy Windows689%
DPI40037%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 1.75
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.24

0.31

Độ chính xác đấu súng %

38.1%

46%

Số lần bắn

8.79

12.28

Độ chính xác

19.8%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-5
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương155
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-10-11T05:26:07.298+00:00
Updated At2025-10-11T05:26:07.298+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

9018%

Ngực

24350%

Bụng

7716%

Cánh tay

6613%

Chân

133%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt28%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
Chi tiết kết cấu mô hìnhTrung bình8%
V-SyncTắt46%
Chất lượng bóng toàn cụcThấp15%
FPS tối đa trong trò chơi030%
NVIDIA G-SyncTắt41%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu2x MSAA7%
Bóng độngTất cả42%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 16x6%
Chi tiết shaderThấp52%
Chi tiết hạtThấp43%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Video
Độ phân giải1152x8642%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Viewmodel
xem trước
Lệch X2.580%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Lắc lưKhông xác định50%
Trường nhìn (FOV)6884%
Vị trí thiết lập sẵn34%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.163

0.24

Sát thương AK47

15.21

24.98

Số lần giết AWP

0.206

0.081

Sát thương AWP

18.79

7.39

Số lần giết M4A1

0.075

0.114

Sát thương M4A1

8.15

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-novid
Màu HUDTrắng7%
Tỷ lệ HUD126%
Thu phóng bản đồ radar0.440%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông11%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Kích thước radar HUD140%
Radar đang xoay69%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Pepo sử dụng độ nhạy chuột là 1.75 kết hợp với DPI là 400, tạo ra độ nhạy hiệu quả (eDPI) là 700. Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng giữa độ chính xác và di chuyển nhanh, phù hợp cho cả việc ngắm chính xác và phản ứng nhanh mà không mất kiểm soát.
Thiết lập crosshair của Pepo sử dụng kiểu Classic Static, với khoảng cách tối thiểu là -5, độ dài ngắn và các đường mỏng, không có chấm ở giữa. Crosshair được tô màu với giá trị RGB tùy chỉnh (màu xanh lá cây sáng với một chút xanh dương), nổi bật trên hầu hết các nền trong trò chơi. Cấu hình này được thiết kế để cung cấp tầm nhìn rõ ràng về mục tiêu trong khi giảm thiểu sự phân tâm trong các trận đấu căng thẳng.
Pepo sử dụng độ phân giải 1152x864 với tỷ lệ 4:3 và kéo dãn hình ảnh để có kích thước mô hình người chơi lớn hơn, đây là lựa chọn phổ biến trong thi đấu. Hầu hết các cài đặt như chi tiết shader, chi tiết hạt và chất lượng bóng toàn cầu đều được đặt ở mức thấp, giảm bớt sự lộn xộn hình ảnh và tối đa hóa tốc độ khung hình, trong khi lọc kết cấu được đặt ở Anisotropic 16x để tăng độ sắc nét. V-Sync, NVIDIA G-Sync và các tính năng giảm độ trễ khác đều bị tắt, ưu tiên độ nhạy thô.
Pepo chơi trên màn hình ASUS ROG SWIFT PG279QM, một màn hình cao cấp nổi tiếng với tốc độ làm mới nhanh và độ trễ đầu vào thấp. Màn hình này cho phép chuyển động mượt mà hơn và thời gian phản ứng nhanh hơn, mang lại lợi thế cạnh tranh cho Pepo trong việc theo dõi đối thủ di chuyển nhanh và duy trì hiệu suất ổn định trong các tình huống hành động cao.
Pepo cấu hình radar với kích thước HUD là 1 và zoom bản đồ là 0.44, giữ radar ở mức zoom ra để hiển thị nhiều thông tin hơn. Radar được đặt để xoay nhưng không tập trung vào người chơi, và chuyển đổi hình dạng khi mở bảng điểm. Cài đặt này đảm bảo Pepo có thể nhanh chóng thu thập thông tin về môi trường xung quanh và vị trí đồng đội mà không mất tập trung vào hành động.
Pepo sử dụng chuột Razer Viper V3 Pro White trên bàn di Artisan Ninja FX Zero XSoft Orange. Viper V3 Pro nổi tiếng với thiết kế nhẹ và tốc độ polling cao (đặt ở 2000 Hz), đảm bảo đăng ký đầu vào nhanh chóng và chính xác. Bàn di Artisan cung cấp trải nghiệm di chuột mềm mại và nhất quán, cho phép thực hiện cả các pha flick nhanh và theo dõi kiểm soát.
Pepo dựa vào tai nghe Razer BlackShark V2 Pro Black, một mẫu được nhiều chuyên gia esports ưa chuộng nhờ âm thanh định vị rõ ràng và vừa vặn thoải mái. Mặc dù các cài đặt âm thanh trong trò chơi cụ thể không được chi tiết hóa, nhưng driver tiên tiến và khả năng cách âm của tai nghe này giúp Pepo phát hiện các tín hiệu trong trò chơi như tiếng bước chân và tiếng súng, nâng cao nhận thức tình huống.
Cài đặt viewmodel của Pepo được tùy chỉnh với góc nhìn là 68, các offset là 2.5 (X), 0 (Y) và -1.5 (Z), và vị trí preset 3. Những điều chỉnh này đặt mô hình vũ khí thấp hơn và xa hơn về phía bên, tối ưu hóa không gian màn hình và cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về môi trường, điều này rất quan trọng để nhanh chóng phát hiện đối thủ.
Pepo sử dụng tùy chọn khởi động '-novid', bỏ qua video giới thiệu của trò chơi và cho phép thời gian khởi động nhanh hơn. Mặc dù điều này không ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất trong trò chơi, nhưng nó giúp quá trình vào game trở nên mượt mà hơn, đảm bảo Pepo có thể vào luyện tập hoặc trận đấu mà không bị trì hoãn không cần thiết.
Pepo sử dụng bàn phím Razer Huntsman V3 Pro, nổi tiếng với các switch quang học nhạy và điểm kích hoạt tùy chỉnh. Bàn phím này cung cấp khả năng đăng ký phím nhanh chóng và xây dựng bền bỉ, điều này rất quan trọng để thực hiện các chuyển động chính xác và chuyển đổi vũ khí nhanh chóng trong các tình huống thi đấu áp lực cao.
Bình luận
Theo ngày 
6.0
SlovakiaPepo

Cúp của người chơi

  • MČR 2025: winner
    2025
  • ESL Challenger League Season 50: Europe - Cup 4: winner
  • Majstrovstvá SR 2025: winner
  • 8 tháng

  • SlovakiaSlovakia

  • EuropeEurope

  • 22 năm

  • сер 13, 2004

  • $23717

  • Trình khởi động