Maze

Mikkel Sparvath

Thiết bị của Maze

Skin của Maze

FN
★ Talon Knife | Doppler Phase 4
★ Talon Knife | Doppler Phase 4
MW
★ Specialist Gloves | Fade
★ Specialist Gloves | Fade
FTST™
AK-47 | Vulcan
AK-47 | Vulcan
FT
M4A4 | 龍王 (Dragon King)
M4A4 | 龍王 (Dragon King)
FT
AWP | The Prince
AWP | The Prince
FN
Glock-18 | Dragon Tattoo
Glock-18 | Dragon Tattoo
MW
USP-S | Neo-Noir
USP-S | Neo-Noir
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của Maze

Logitech
Chuột
Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE
Button Switches
Logitech Haptic Inductive Trigger System
Loại cảm biến
HERO 2
DPI tối đa
44000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
5% người chơi
79
Logitech
Logitech G Pro Headset
Tai nghe
Logitech G Pro Headset
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
0.3% người chơi
5
Artisan
Artisan Ninja FX Zero Soft Black
Lót chuột
Artisan Ninja FX Zero Soft Black
Glide Difference Xy
11.2
Chiều cao
24cm
Độ dày
3mm
Chiều dài
21cm
Được sử dụng bởi
5% người chơi
87
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2546K
Màn hình
ZOWIE XL2546K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
22% người chơi
344
Logitech
Logitech G Pro X Keyboard
Bàn phím
Logitech G Pro X Keyboard
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
4% người chơi
57

Thông số PC của Maze

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3060
NVIDIA GeForce RTX 3060
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 5 5500
AMD Ryzen 5 5500
Bình luận
Theo ngày