Magnojez
Kirill Rodnov
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.135
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5436
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
36.211.6
Số đạn (tổng/vòng)
9515
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.73.5
Khói ném trên bản đồ
2913.9368
Số đạn (tổng/vòng)
8515
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.92
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
4411.6
Điểm người chơi (vòng)
42221012
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
11
Dust II
6.9
14
Anubis
6.7
10
Mirage
6.6
14
Nuke
6.4
18
Cache
0.0
2
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
40
60%
Bản đồ
80
53%
Vòng đấu
1639
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
83820%
Ngực
1.9K47%
Bụng
64516%
Cánh tay
47712%
Chân
2145%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Magnojez
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
84.06
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
11
Dust II
6.9
14
Anubis
6.7
10
Mirage
6.6
14
Nuke
6.4
18
Cache
0.0
2






