Magnojez
Kirill Rodnov
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.13
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
5729
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
39874
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.12
Số đạn (tổng/vòng)
8515
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.12
Khói ném trên bản đồ
2113.9091
Sát thương HE (tổng/vòng)
13426.1
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Điểm người chơi (vòng)
35811012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.7
9
Mirage
6.6
15
Nuke
6.5
17
Dust II
6.4
12
Anubis
6.1
11
Cache
5.7
4
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
34
53%
Bản đồ
71
48%
Vòng đấu
1505
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
74320%
Ngực
1.8K49%
Bụng
53815%
Cánh tay
43112%
Chân
1665%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Magnojez
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
80.33
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.7
9
Mirage
6.6
15
Nuke
6.5
17
Dust II
6.4
12
Anubis
6.1
11
Cache
5.7
4







