luffy

Seph Iasakul

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

6

6.27

Số lần giết

0.71

0.67

Số lần chết

0.67

0.67

Số lần giết mở

0.109

0.1

Đấu súng

0.47

0.31

Chi phí giết

5442

6370

Bản đồ 6 tháng qua

Overpass

6.8

14

0.81
84

Nuke

6.7

8

0.80
83

Mirage

6.5

13

0.77
84

Anubis

6.1

11

0.69
75

Ancient

6.0

12

0.66
78

Dust II

5.9

12

0.62
72