HexoQ
Andrejs Nadeikins
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến HexoQ
Tất cả tin tứcThống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Số lần giết mở
0.108
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
5870
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
44621012
Multikill x-
4
Số kill Galil trên bản đồ
31.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.36.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
51.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.94.4
Điểm người chơi (vòng)
45391012
Ace của người chơi
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.5
9
Dust II
6.1
14
Inferno
5.9
6
Ancient
5.9
5
Cache
5.7
1
Mirage
5.7
6
Anubis
5.4
4
Lịch sử chuyển nhượng của HexoQ
HexoQ
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
21
24%
Bản đồ
45
31%
Vòng đấu
927
44%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
47825%
Ngực
88347%
Bụng
21712%
Cánh tay
23813%
Chân
694%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của HexoQ
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Sát thương
72.8
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.5
9
Dust II
6.1
14
Inferno
5.9
6
Ancient
5.9
5
Cache
5.7
1
Mirage
5.7
6
Anubis
5.4
4



