cs2-skin-english

hAdji

Ali Haïnouss

Thiết bị của hAdji

Skin của hAdji

FT
★ Nomad Knife | Night Stripe
★ Nomad Knife | Night Stripe
FT
★ Sport Gloves | Scarlet Shamagh
★ Sport Gloves | Scarlet Shamagh
FN
M4A1-S | Fizzy POP
M4A1-S | Fizzy POP
MWST™
AWP | Capillary
AWP | Capillary
FT
USP-S | Cortex
USP-S | Cortex
MW
Glock-18 | Nuclear Garden
Glock-18 | Nuclear Garden
MW
Desert Eagle | Ocean Drive
Desert Eagle | Ocean Drive

Thiết bị của hAdji

Razer Viper V3 Pro White
Chuột
Razer Viper V3 Pro White
Button Switches
Razer Optical
Loại cảm biến
Focus Pro 35K Optical Gen-2
DPI tối đa
35000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
4% người chơi
69
Logitech
Logitech G PRO X 2 Headset Black
Tai nghe
Logitech G PRO X 2 Headset Black
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
4% người chơi
71
VAXEE
VAXEE PA Black
Lót chuột
VAXEE PA Black
Chiều cao
39
Độ dày
3.5
Chiều dài
47
Cạnh may viền
No
Được sử dụng bởi
2% người chơi
27
ZOWIE
ZOWIE XL2546
Màn hình
ZOWIE XL2546
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
9% người chơi
151
Wooting
Wooting 80HE Black
Bàn phím
Wooting 80HE Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
132

Thông số PC của hAdji

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA GeForce RTX 3080
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K
Bình luận
Theo ngày