flusha
Robin Rönnquist
Cài đặt flusha
Tải config flusha 2026
Cài đặt và cấu hình của flusha, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
eDPI7204%
DPI40041%
Hz100069%
Độ nhạy1.82%
Độ nhạy Windows691%
Độ nhạy khi phóng to0.8750%
sensitivity 1.8; zoom_sensitivity 0.875
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.24
0.31
Độ chính xác đấu súng %
46%
46%
Số lần bắn
13.06
12.28
Độ chính xác
15.8%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.55
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmCó
Chiều dài0
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnCó
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá0
Xanh dương0
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcĐỏ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
CSGO-Gw4TF-nCYwJ-2oVTc-qqdC3-f86yD
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4618%
Ngực
13452%
Bụng
3012%
Cánh tay
3313%
Chân
145%
Cài đặt video
xem trướcVideo nâng cao
FPS tối đa trong trò chơi3000%
V-SyncTắt47%
NVIDIA G-SyncTắt35%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt18%
Chế độ lọc kết cấuBilinear35%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)43%
Chất lượng bóng toàn cụcCao36%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA27%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp48%
Bóng độngTất cả35%
Tăng độ tương phản người chơiBật47%
Chi tiết hạtThấp37%
Chi tiết shaderCao12%
Dải động cao (HDR)Chất lượng35%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Trung bình14%
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Độ phân giải1600x9001%
Tỷ lệ khung hình16:927%
Chế độ tỷ lệNative10%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcPremium70%
Giảm ánh sáng xanh092%
Độ sống động màu1022%
Black Equalizer08%
Viewmodel
xem trướcLệch X2.577%
Lệch Z-1.572%
Trường nhìn (FOV)6881%
Lắc lưSai49%
Lệch Y068%
Vị trí thiết lập sẵn262%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 0; viewmodel_offset_z -1.5; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.154
0.24
Sát thương AK47
16.89
24.98
Số lần giết AWP
0
0.081
Sát thương AWP
0
7.39
Số lần giết M4A1
0.101
0.114
Sát thương M4A1
11.63
11.76
Tùy chọn khởi chạy
-novid -console -refresh 240 -tickrate 128 -allow_third_party_software
HUD
xem trướcMàu HUDMàu đội26%
Tỷ lệ HUD0.8513%
Radar
xem trướcKích thước radar HUD136%
Radar đang xoayCó66%
Radar lấy người chơi làm trung tâmCó57%
Thu phóng bản đồ radar0.710%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông9%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
flusha sử dụng độ nhạy chuột là 1.8 với thiết lập DPI là 400, tạo ra một eDPI (DPI hiệu quả) là 720. Sự kết hợp này cân bằng giữa việc kiểm soát chính xác tâm ngắm và những chuyển động nhanh, một thiết lập được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì độ tin cậy trong cả các tình huống cận chiến và tầm xa.
Thiết lập crosshair của flusha dựa trên phong cách Classic Static, có khoảng cách -4, chiều dài bằng 0 và độ dày là 1, với chấm giữa được bật. Màu sắc của crosshair được đặt là đỏ sáng (RGB 255,0,0) với độ trong suốt tối đa, đảm bảo độ nhìn rõ cao trên nhiều nền bản đồ khác nhau. Thiết kế nhỏ gọn, ít cản trở này giúp duy trì sự tập trung vào mục tiêu trong khi cung cấp điểm tham chiếu rõ ràng cho việc ngắm bắn chính xác.
flusha sử dụng màn hình ZOWIE XL2540, nổi tiếng với tần số quét 240Hz và thời gian phản hồi nhanh. Tần số quét cao đảm bảo chuyển động mượt mà, điều này cực kỳ quan trọng để theo dõi đối thủ và thực hiện những cú bắn nhanh, mang lại lợi thế kỹ thuật cho flusha trong các trận đấu cạnh tranh.
flusha chơi ở độ phân giải 1600x900 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình và tỷ lệ gốc. Anh ưu tiên trải nghiệm mượt mà và phản hồi nhanh bằng cách tắt V-Sync và NVIDIA G-Sync, đặt tối đa FPS trong game là 300, và bật tăng độ tương phản người chơi. Cài đặt của anh cân bằng giữa độ rõ nét hình ảnh và hiệu suất, với hầu hết các chi tiết như kết cấu mô hình và hiệu ứng hạt được đặt ở mức thấp hoặc trung bình, và bật 4x MSAA anti-aliasing để có hình ảnh sắc nét hơn.
Chuột mà flusha lựa chọn là Xtrfy M4 Black, một mẫu nhẹ, tiện dụng được thiết kế cho esports. Hình dáng của nó hỗ trợ những chuyển động nhanh, kiểm soát tốt, và có tần số thăm dò 1000Hz, đảm bảo theo dõi chính xác và phản hồi nhanh, điều cần thiết cho việc chơi Counter-Strike ở cấp độ cao.
Trên màn hình ZOWIE XL2540 của mình, flusha đặt DyAc (Dynamic Accuracy) ở mức Premium, độ rung màu ở mức 10, với cả ánh sáng xanh thấp và bộ cân bằng đen ở mức 0. Thiết lập này tối đa hóa độ rõ nét bằng cách tăng cường độ tương phản màu sắc và độ sắc nét chuyển động, trong khi tránh các thay đổi nhân tạo có thể làm méo hình ảnh trong game, giúp anh có cái nhìn rõ ràng và nhất quán về đối thủ.
flusha sử dụng bàn phím HyperX Alloy FPS Pro, một bàn phím cơ không có phím số được ưa chuộng vì độ bền và phản hồi nhanh. Mặc dù không có thông tin cụ thể về cài đặt phím, sự lựa chọn phần cứng của anh cho thấy sự ưu tiên cho độ trễ đầu vào tối thiểu và không gian bàn làm việc gọn gàng, điều này rất quan trọng cho việc di chuyển chính xác và phản xạ nhanh trong game.
flusha sử dụng tai nghe Fnatic REACT, được thiết kế cho âm thanh định vị rõ ràng và thoải mái trong các phiên chơi dài. Mặc dù không có chi tiết cụ thể về cài đặt âm thanh trong game của anh, việc sử dụng một tai nghe chất lượng chuyên nghiệp như thế này đảm bảo anh có thể xác định chính xác tiếng bước chân và các tín hiệu tinh tế khác, mang lại lợi thế chiến thuật đáng kể.
Các tùy chọn khởi động của flusha bao gồm '-novid -console -refresh 240 -tickrate 128 -allow_third_party_software'. Những cài đặt này bỏ qua video giới thiệu, bật bảng điều khiển để truy cập lệnh nhanh, đặt tần số quét là 240Hz để phù hợp với màn hình của anh, áp dụng tick rate 128 để cải thiện độ phản hồi của máy chủ, và cho phép phần mềm của bên thứ ba, tất cả góp phần tạo nên một môi trường thi đấu hiệu quả.
Dựa trên dữ liệu hiện tại, độ nhạy chuột mới nhất của flusha là 1.8 với DPI là 400, nhưng các giá trị trước đây không được chi tiết trong tập dữ liệu này. Sự nhất quán trong các cài đặt hiện tại của anh ấy nhấn mạnh cam kết với trí nhớ cơ bắp và độ chính xác, điều rất quan trọng để duy trì hiệu suất cao trong Counter-Strike theo thời gian.
Bình luận
Theo ngày








Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi