floppy

Ricky Kemery

Thiết bị của floppy

Skin của floppy

FN
★ M9 Bayonet | Gamma Doppler Phase 3
★ M9 Bayonet | Gamma Doppler Phase 3
FT
★ Driver Gloves | King Snake
★ Driver Gloves | King Snake
FT
AK-47 | Fire Serpent
AK-47 | Fire Serpent
FNST™
M4A1-S | Cyrex
M4A1-S | Cyrex
FN
AWP | Wildfire
AWP | Wildfire
FN
Glock-18 | Twilight Galaxy
Glock-18 | Twilight Galaxy
MW
USP-S | Neo-Noir
USP-S | Neo-Noir
FN
Desert Eagle | Conspiracy
Desert Eagle | Conspiracy

Thiết bị của floppy

Lamzu
Lamzu Maya Black
Chuột
Lamzu Maya Black
Loại cảm biến
PMW 3395
Loại switch
Huano
DPI tối đa
26000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
4000
Được sử dụng bởi
0.4% người chơi
7
Wooting
Wooting 80HE Black
Bàn phím
Wooting 80HE Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Hotswappable
Loại switch
Lekker
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
128
Razer BlackShark V2 Pro White
Tai nghe
Razer BlackShark V2 Pro White
Type
Closed-Back
Noise Cancelling
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
5% người chơi
74
Artisan
Artisan Raiden FX XSoft
Lót chuột
Artisan Raiden FX XSoft
Chiều cao
42cm
Độ dày
3mm
Chiều dài
49cm
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.2% người chơi
3
ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2566K
Màn hình
ZOWIE XL2566K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
360
Được sử dụng bởi
27% người chơi
419

Thông số PC của floppy

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
Bình luận
Theo ngày 
United Statesfloppy

Cúp của người chơi

  • 2024
  • 2023
  • 2022
  • 2021
  • United StatesUnited States

  • North AmericaNorth America

  • 26 năm

  • гру 31, 1999

  • $156677