delkud
Keli O'Halloran
Kết quả bản đồ cho delkud
2026
Ngày
Trận đấu
Bản đồ
K
D
A
+/-
Điểm
чер 12
Ding Cuts
D8 - 13
DXA
Ancient
10
18
7
-8
5.4
чер 12
Ding Cuts
D16 - 12
DXA
Anubis
13
22
9
-9
5.4
чер 12
Ding Cuts
D11 - 13
DXA
Overpass
17
17
7
0
6.0
чер 11
Ground Zero
13 - 9
D
Ding Cuts
Mirage
13
13
4
0
5.9
чер 11
Ground Zero
13 - 1
D
Ding Cuts
Nuke
3
14
3
-11
3.5
чер 10
Ding Cuts
D13 - 11
DXA
Ancient
17
16
8
+1
5.9
чер 10
Ding Cuts
D13 - 8
DXA
Overpass
14
14
10
0
6.3
кві 30
Abyssal
13 - 3
D
Ding Cuts
Mirage
14
12
1
+2
7.0
кві 30
Abyssal
13 - 10
D
Ding Cuts
Inferno
15
15
5
0
5.8
кві 29
Ding Cuts
D13 - 8
l
low cortisol
Inferno
17
13
7
+4
7.3
кві 29
Ding Cuts
D13 - 11
l
low cortisol
Mirage
19
17
4
+2
6.4
кві 27
Ding Cuts
D2 - 13
Abyssal
Mirage
9
14
4
-5
6.4
кві 27
Ding Cuts
D7 - 13
Abyssal
Nuke
15
17
3
-2
6.5



