cs2-skin-english

d3nks

Danylo Kurta

Bản đồ 6 tháng qua

Nuke

6.2

3

0.68
79

Anubis

5.9

3

0.63
77

Cache

5.9

3

0.67
73

Mirage

5.7

3

0.59
68

Dust II

5.5

3

0.55
61