Cooper

Austin Abadir

Thiết bị của Cooper

Skin của Cooper

MW
★ Butterfly Knife | Lore
★ Butterfly Knife | Lore
FT
★ Hand Wraps | CAUTION!
★ Hand Wraps | CAUTION!
BSST™
AK-47 | Slate
AK-47 | Slate
FN
M4A1-S | Hot Rod
M4A1-S | Hot Rod
MW
AWP | Hyper Beast
AWP | Hyper Beast
MWST™
Glock-18 | Moonrise
Glock-18 | Moonrise
FTST™
USP-S | Cortex
USP-S | Cortex
FTST™
Desert Eagle | Light Rail
Desert Eagle | Light Rail

Thiết bị của Cooper

Razer Huntsman V3 Pro TKL Black
Bàn phím
Razer Huntsman V3 Pro TKL Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Loại switch
Razer Analog Optical
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
131
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
16% người chơi
253
Logitech
Chuột
Logitech G Pro X2 SUPERSTRIKE Lunar Eclipse
Button Switches
Logitech HITS
Loại cảm biến
HERO 2
DPI tối đa
44000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
0.7% người chơi
12
ZOWIE
ZOWIE XL2546
Màn hình
ZOWIE XL2546
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
10% người chơi
151
Pulsar
Pulsar eS Saturn Pro Black
Lót chuột
Pulsar eS Saturn Pro Black
Chiều cao
50cm
Độ dày
4mm
Chiều dài
50cm
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
3% người chơi
55

Thông số PC của Cooper

Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K
Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3090
NVIDIA GeForce RTX 3090

Cài đặt & Phát trực tiếp của Cooper

Webcam
Logitech Brio
Logitech Brio
Micro
Shure SM7B
Shure SM7B
Bình luận
Theo ngày