Cooper

Austin Abadir

Thiết bị của Cooper

Skin của Cooper

MW
★ Butterfly Knife | Lore
★ Butterfly Knife | Lore
FT
★ Hand Wraps | CAUTION!
★ Hand Wraps | CAUTION!
BSST™
AK-47 | Slate
AK-47 | Slate
FN
M4A1-S | Hot Rod
M4A1-S | Hot Rod
MW
AWP | Hyper Beast
AWP | Hyper Beast
MWST™
Glock-18 | Moonrise
Glock-18 | Moonrise
FTST™
USP-S | Cortex
USP-S | Cortex
FTST™
Desert Eagle | Light Rail
Desert Eagle | Light Rail

Thiết bị của Cooper

Razer Viper V3 Pro White
Chuột
Razer Viper V3 Pro White
Button Switches
Razer Optical
Loại cảm biến
Focus Pro 35K Optical Gen-2
DPI tối đa
35000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
4% người chơi
71
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
16% người chơi
253
SteelSeries
Thiết bị hàng đầu
SteelSeries QcK Heavy
Lót chuột
SteelSeries QcK Heavy
Chiều cao
39.7
Độ dày
6
Chiều dài
44.5
Cạnh may viền
No
Được sử dụng bởi
11% người chơi
171
Razer Huntsman V3 Pro TKL Black
Bàn phím
Razer Huntsman V3 Pro TKL Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Loại switch
Razer Analog Optical
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
8% người chơi
132
ZOWIE
ZOWIE XL2546
Màn hình
ZOWIE XL2546
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
10% người chơi
151

Thông số PC của Cooper

Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K
Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3090
NVIDIA GeForce RTX 3090

Cài đặt & Phát trực tiếp của Cooper

Webcam
Logitech Brio
Logitech Brio
Micro
Shure SM7B
Shure SM7B
Bình luận
Theo ngày