Bubzkji

Lucas Andersen

Thiết bị của Bubzkji

Skin của Bubzkji

BS
★ Butterfly Knife | Rust Coat
★ Butterfly Knife | Rust Coat
MW
★ Hand Wraps | Leather
★ Hand Wraps | Leather
FTST™
AK-47 | Bloodsport
AK-47 | Bloodsport
MW
M4A1-S | Printstream
M4A1-S | Printstream
MW
AWP | Wildfire
AWP | Wildfire
FN
Glock-18 | High Beam
Glock-18 | High Beam
FT
USP-S | Road Rash
USP-S | Road Rash
BS
Desert Eagle | Blue Ply
Desert Eagle | Blue Ply

Thiết bị của Bubzkji

ZOWIE
ZOWIE EC2-CW
Chuột
ZOWIE EC2-CW
Loại cảm biến
PMW 3370
Loại switch
Huano
DPI tối đa
3200
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
1000
Được sử dụng bởi
3% người chơi
40
HyperX
Thiết bị hàng đầu
HyperX Cloud II
Tai nghe
HyperX Cloud II
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
17% người chơi
260
VAXEE
VAXEE PA OUTSET
Lót chuột
VAXEE PA OUTSET
Glide Difference Xy
14.8
Chiều cao
39cm
Độ dày
3.5mm
Chiều dài
47cm
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
2
ZOWIE
ZOWIE XL2546
Màn hình
ZOWIE XL2546
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
10% người chơi
149
Logitech
Logitech G Pro Keyboard
Bàn phím
Logitech G Pro Keyboard
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
0.9% người chơi
14

Thông số PC của Bubzkji

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA GeForce RTX 3080
Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-10900K
Intel Core i9-10900K
Bình luận
Theo ngày