cs2-skin-english

Boo

Ricardas Lukasevicius

Thiết bị của Boo

Thiết bị của Boo

ZOWIE
ZOWIE XL2546
Màn hình
ZOWIE XL2546
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
9% người chơi
151
Razer Viper V3 Pro White
Chuột
Razer Viper V3 Pro White
Button Switches
Razer Optical
Loại cảm biến
Focus Pro 35K Optical Gen-2
DPI tối đa
35000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
4% người chơi
69
Logitech
Logitech G Pro X TKL Keyboard Black
Bàn phím
Logitech G Pro X TKL Keyboard Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Loại switch
GX Brown Tactile, GX Red Linear, GX Blue Clicky
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
1% người chơi
23
HyperX
HyperX Cloud II Wireless
Tai nghe
HyperX Cloud II Wireless
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
3% người chơi
42
Logitech
Logitech G740
Lót chuột
Logitech G740
Glide Difference Xy Percentage
-4.90
Chiều cao
37.5
Độ dày
5
Chiều dài
46
Được sử dụng bởi
1% người chơi
22

Thông số PC của Boo

Bộ xử lý (CPU)
Intel Core i9-12900K
Intel Core i9-12900K
Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080
NVIDIA GeForce RTX 3080

Cài đặt & Phát trực tiếp của Boo

Ghế
noblechairs HERO
noblechairs HERO
Bình luận
Theo ngày