Alone
Ahmed Abdelkarim
Cài đặt Alone
Tải config Alone 2026
Cài đặt và cấu hình của Alone, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
Độ nhạy1.180%
Độ nhạy khi phóng to177%
eDPI9440%
DPI80046%
Độ nhạy WindowsKhông xác định5%
HzKhông xác định3%
sensitivity 1.18; zoom_sensitivity 1
AIM Stats
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Hiện tại không có dữ liệu
So sánh độ nhạy
TB 1.52
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmCó
Chiều dài0
Khoảng cách0
Độ dày0
Đường viềnCó
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá0
Xanh dương0
Alpha đã bậtCó
Alpha0
Phong cách chữ TCó
Khoảng cách theo vũ khíCó
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-10-14T05:26:35.506+00:00
Updated At2025-10-14T05:26:35.506+00:00
Phong cáchKhông xác định
Màu sắcKhông xác định
Theo độ giậtCó
Khoảng cách chia tách0
Khoảng cố định0
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài0
Tỷ lệ kích thước chia tách0
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trướcVideo nâng cao
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật22%
Chế độ lọc kết cấuBilinear37%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt46%
NVIDIA G-SyncTắt41%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuCMAA22%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chất lượng bóng toàn cụcThấp15%
Bóng độngTất cả41%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt28%
Chi tiết shaderThấp52%
Chi tiết hạtThấp42%
Dải động cao (HDR)Chất lượng40%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Video
Tỷ lệ khung hình4:357%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệKhông xác định6%
Viewmodel
xem trướcVị trí thiết lập sẵn112%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y213%
Lệch Z-1.572%
Lắc lưSai46%
Primary devices
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Hiện tại không có dữ liệu
HUD
xem trướcTỷ lệ HUD125%
Màu HUDTrắng7%
Radar
xem trướcRadar lấy người chơi làm trung tâmCó60%
Radar đang xoayCó69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmCó61%
Kích thước radar HUD140%
Thu phóng bản đồ radar0.711%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Alone hiện đang sử dụng chuột Razer Viper V4 Pro White với độ nhạy DPI là 800 và độ nhạy trong game là 1.18, dẫn đến eDPI hiệu quả là 944. Cấu hình này cân bằng giữa các chuyển động nhanh, lớn và nhắm mục tiêu chính xác, lý tưởng cho việc chơi cạnh tranh nơi cả theo dõi và bắn nhanh đều quan trọng.
Alone sử dụng crosshair có chấm trung tâm, không có khoảng cách, chiều dài và độ dày, và cũng bao gồm viền để tăng khả năng nhìn thấy. Crosshair được cài đặt để theo dõi độ giật và sử dụng kiểu T, giúp duy trì độ rõ ràng trong các cuộc giao tranh nhanh và đảm bảo crosshair dễ dàng nhìn thấy trên các nền khác nhau.
Alone chọn độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 ở chế độ toàn màn hình và tắt cả V-Sync và NVIDIA G-Sync. Hầu hết các chi tiết đồ họa như shader, particle và model texture đều được đặt ở mức thấp, trong khi bóng động được đặt ở 'All'. Những cài đặt này được chọn để tối đa hóa tốc độ khung hình và giảm thiểu sự phân tâm, đảm bảo trò chơi mượt mà và nhất quán.
Alone sử dụng màn hình ZOWIE XL2546, một lựa chọn phổ biến trong giới chuyên nghiệp eSports nhờ vào tốc độ làm mới cao và công nghệ DyAc. Màn hình này nổi tiếng với khả năng hiển thị chuyển động mượt mà và độ trễ đầu vào tối thiểu, rất quan trọng để duy trì hiệu suất đỉnh cao trong các môi trường FPS tốc độ cao như Counter-Strike 2.
Viewmodel của Alone được đặt với trường nhìn là 68 và các thông số offset là x: 2.5, y: 2, và z: -1.5, với việc tắt viewmodel bobbing. Những cài đặt này đảm bảo rằng vũ khí không gây cản trở và ổn định, tối đa hóa khả năng nhìn thấy môi trường và đối thủ trong khi giảm thiểu sự phân tâm từ sự lắc lư của vũ khí.
Alone sử dụng bàn phím Razer Huntsman V3 Pro TKL 8KHz Green kết hợp với mousepad Artisan FX Hien Soft Black. Bàn phím cung cấp độ trễ cực thấp và trải nghiệm nhấn phím nhạy, trong khi mousepad nổi tiếng với sự cân bằng giữa tốc độ và kiểm soát, phù hợp với các chuyển động chuột chính xác nhưng nhanh chóng.
Thiết lập âm thanh của Alone bao gồm tai nghe Razer BlackShark V3 Pro Black, được thiết kế để mang lại âm thanh định hướng rõ ràng và thoải mái trong các phiên chơi dài. Lựa chọn này đảm bảo rằng Alone có thể xác định chính xác chuyển động của đối thủ và các tín hiệu môi trường, mang lại lợi thế quan trọng trong các trận đấu căng thẳng.
Alone cấu hình radar của mình với kích thước HUD là 1, zoom bản đồ là 0.7, và đảm bảo radar xoay và tập trung vào người chơi. Những cài đặt này được thiết kế để giữ thông tin cần thiết dễ tiếp cận và rõ ràng, cho phép đưa ra quyết định nhanh chóng và thông minh trong khi chơi.
Đối với khử răng cưa, Alone sử dụng CMAA2, cung cấp khả năng làm mịn cạnh hiệu quả với tác động tối thiểu đến hiệu suất. Anh cũng kích hoạt tăng độ tương phản của người chơi, giúp mô hình đối thủ dễ phân biệt hơn với môi trường, cải thiện khả năng nhắm mục tiêu trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.
Lịch sử thiết bị của Alone cho thấy sự tiến triển qua nhiều thiết bị ngoại vi cao cấp, bao gồm chuyển từ Logitech G Pro X Superlight Magenta sang Razer DeathAdder V4 Pro Black, và hiện tại là Razer Viper V4 Pro White. Tương tự, anh đã sử dụng cả tai nghe Razer BlackShark V2 Pro White và BlackShark V3 Pro Black. Sự phát triển này phản ánh việc theo đuổi sự vừa vặn về mặt công thái học, độ nhạy và độ rõ âm thanh tốt nhất để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Bình luận
Theo ngày




Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi