The Prodigies SE Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

47

32

9

+15

86

4:4

12

0

Nuke6.5

6.6

+7%

43

39

9

+4

85

8:8

13

1

Nuke5.4

6.3

0%

31

41

11

-10

57

4:7

10

1

Nuke4.8

5.3

-6%

28

41

8

-13

67

3:4

8

0

Nuke5.1

5.3

-10%

32

45

7

-13

65

4:12

6

0

Nuke5.2

5.0

-4%

Tổng cộng

181

198

44

-17

362

23:35

49

2

Nuke5.4

5.7

-2%

PGE Turow Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

43

33

12

+10

87

6:4

8

3

Nuke6.8

6.8

+18%

43

36

11

+7

81

10:5

11

0

Nuke6.8

6.7

+7%

38

38

8

0

74

8:6

8

1

Nuke6.1

6.3

+4%

37

40

7

-3

64

8:7

8

1

Nuke5.9

5.9

-2%

34

35

9

-1

72

2:1

10

0

Nuke5.8

5.8

-6%

Tổng cộng

195

182

47

+13

378

34:23

45

5

Nuke6.3

6.3

+4%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.7

6.3

Nuke0.9

Vòng thắng

25

32

Nuke5

Giết

181

195

Nuke11

Sát thương

20.69K

21.61K

Nuke853

Kinh tế

1.17M

1.18M

Nuke-16650

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Overpass
Overpass
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Nuke
Nuke
chọn
Vertigo
Vertigo
chọn
Mirage
Mirage
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Overpass

50%

Anubis

48%

Inferno

40%

Nuke

29%

Ancient

19%

Mirage

7%

Vertigo

1%

5 bản đồ gần nhất

Overpass

50%

4

0

l
l
w
w

Anubis

0%

0

2

Inferno

0%

2

2

l
l

Nuke

0%

1

2

fb
fb

Ancient

40%

5

0

l
l
w
l
w

Mirage

50%

2

0

w
l

Vertigo

60%

10

0

w
l
l
l
w

5 bản đồ gần nhất

Overpass

0%

1

41

fb
fb
fb
fb
fb

Anubis

48%

27

4

l
w
l
l
w

Inferno

40%

15

11

l
l
w
w
l

Nuke

29%

21

12

w
l
l
l

Ancient

59%

41

0

l
w
w
l
l

Mirage

43%

23

16

w
w
l
w
l

Vertigo

59%

37

0

l
w
w
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo