Ancient
13 - 8
Onyx Ravens Bảng điểm Ancient (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

22

13

9

+9

117

4:2

8

0

7.8

+46%

18

15

5

+3

89

3:2

5

2

7.5

-4%

17

15

10

+2

93

1:2

5

1

6.6

+10%

13

11

5

+2

65

1:2

3

0

5.7

+1%

11

14

6

-3

55

2:2

4

0

5.1

-13%

Tổng cộng

81

68

35

+13

420

11:10

25

3

6.5

+8%

Nixuh Bảng điểm Ancient (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

14

16

8

-2

94

4:0

3

0

6.0

-20%

19

15

0

+4

76

3:3

7

0

5.7

0%

14

18

4

-4

66

1:1

2

3

5.3

-9%

13

15

7

-2

79

2:5

3

0

5.2

-1%

8

17

6

-9

49

0:2

2

0

4.0

-32%

Tổng cộng

68

81

25

-13

365

10:11

17

3

5.2

-13%

Lợi thế đội Ancient (M1)

Kỷ lục Ancient

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Overpass
Overpass
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Vertigo

100%

Ancient

67%

Inferno

50%

Nuke

50%

Anubis

50%

Overpass

0%

Mirage

0%

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

0%

0

1

Ancient

100%

2

1

w

Inferno

0%

0

2

Nuke

100%

1

0

Anubis

0%

0

1

Overpass

0%

0

0

Mirage

100%

1

1

w

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

100%

1

1

w

Ancient

33%

3

0

l
w

Inferno

50%

2

1

l

Nuke

50%

2

1

w
l

Anubis

50%

2

3

fb
fb
w
l

Overpass

0%

1

3

Mirage

100%

2

0

w
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo