Đã kết thúc
Đầy đủ

0 Bình luận

Inferno
16 - 10
O PLANO Bảng điểm Inferno (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

24

13

3

+11

99

1:1

7

0

7.4

+28%

21

14

6

+7

84

6:1

5

0

7.3

+13%

19

12

7

+7

73

1:2

4

0

6.3

+5%

16

16

2

0

72

5:7

4

0

5.5

+1%

11

14

2

-3

49

0:2

3

0

4.9

-12%

Tổng cộng

91

69

20

+22

376

13:13

23

0

6.3

+7%

TeamOne Bảng điểm Inferno (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

20

19

3

+1

70

4:1

4

1

6.3

-3%

17

16

1

+1

63

2:1

3

1

6.0

-4%

12

19

6

-7

72

0:1

3

0

5.5

-21%

8

18

6

-10

47

3:1

1

0

4.7

-32%

10

20

2

-10

58

4:9

2

0

4.6

-30%

Tổng cộng

67

92

18

-25

310

13:13

13

2

5.4

-18%

Lợi thế đội Inferno (M1)

Kỷ lục Inferno

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Overpass
Overpass
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Dust II
Dust II
cấm
Inferno
Inferno
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Ancient

42%

Dust II

37%

Vertigo

33%

Nuke

28%

Overpass

27%

Mirage

26%

Inferno

4%

5 bản đồ gần nhất

Ancient

0%

0

6

fb
fb

Dust II

33%

3

2

w
l
fb
l

Vertigo

0%

1

2

l

Nuke

40%

5

1

w
w
l
l

Overpass

33%

3

2

w
l
l

Mirage

100%

3

4

w
w
w

Inferno

50%

2

4

fb
fb
l
fb

5 bản đồ gần nhất

Ancient

42%

12

23

w
w
fb
l
w

Dust II

70%

10

10

w
l
l
w
w

Vertigo

33%

3

44

fb
fb
fb
fb
fb

Nuke

68%

19

13

w
l
w
w
w

Overpass

60%

15

19

w
w
w
w
w

Mirage

74%

23

7

w
w
w
w
w

Inferno

46%

24

19

l
w
w
w
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo