Nyx Empyre Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

14

24

3

-10

62

4:7

3

1

Anubis5.2

5.1

-4%

10

24

5

-14

63

3:3

2

0

Anubis5.6

4.6

-14%

10

22

4

-12

55

1:1

2

0

Anubis4.8

4.5

-14%

10

21

3

-11

43

0:2

2

0

Anubis3.7

4.3

-5%

12

25

3

-13

51

0:5

3

0

Anubis4.3

4.1

-9%

Tổng cộng

56

116

18

-60

273

8:18

12

1

Inferno4.3

4.5

-9%

Ghost Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

29

8

4

+21

98

1:1

6

2

Anubis9.3

8.4

+43%

23

13

8

+10

100

5:2

6

0

Anubis7.3

8.1

0%

27

18

5

+9

108

4:2

7

0

Anubis8.2

7.9

-8%

18

5

7

+13

68

3:1

3

1

Anubis7.6

7.5

+31%

19

13

9

+6

85

5:2

2

0

Anubis6.2

7.4

+11%

Tổng cộng

116

57

33

+59

459

18:8

24

3

Inferno8

7.9

+16%

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
2 - 0
2 - 1
1 - 2
Kết quả
0 - 2
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

4.5

7.9

Anubis3

Vòng thắng

2

24

Anubis11

Giết

56

116

Anubis29

Sát thương

7.17K

11.84K

Anubis2248

Kinh tế

435.6K

594.3K

Anubis77250

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Nuke
Nuke
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Anubis
Anubis
chọn
Inferno
Inferno
chọn
Dust II
Dust II
cấm
Train
Train
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Inferno

100%

Anubis

100%

Dust II

0%

Nuke

0%

Train

0%

Mirage

0%

5 bản đồ gần nhất

Inferno

0%

1

0

Anubis

0%

1

0

Dust II

0%

0

1

Nuke

0%

0

1

Train

0%

0

0

Mirage

0%

0

0

5 bản đồ gần nhất

Inferno

100%

2

0

w

Anubis

100%

2

0

w

Dust II

0%

0

0

Nuke

0%

0

0

Train

0%

1

1

l

Mirage

0%

0

1

Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo