BLVKHVND Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

59

60

10

-1

79

9:7

17

1

Inferno7

6.3

+4%

48

55

12

-7

77

6:8

11

3

Inferno7.4

6.2

+1%

55

66

18

-11

76

9:14

13

0

Inferno5.6

5.8

-2%

48

54

9

-6

64

8:7

12

2

Inferno5.4

5.7

-8%

44

61

8

-17

59

3:8

12

2

Inferno5.6

5.3

-2%

Tổng cộng

254

296

57

-42

356

35:44

65

8

Inferno6.2

5.8

-2%

Davenport University Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

68

48

15

+20

90

12:7

22

2

Inferno7.3

7.2

+11%

64

56

15

+8

92

10:8

18

0

Inferno6.9

6.8

+18%

57

45

15

+12

77

9:7

16

0

Inferno6

6.4

+8%

55

54

20

+1

79

9:7

13

1

Inferno5.6

6.3

+6%

50

52

19

-2

73

4:6

13

1

Inferno5.3

5.9

+15%

Tổng cộng

294

255

84

+39

411

44:35

82

4

Inferno6.2

6.5

+12%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.8

6.5

Inferno0

Vòng thắng

36

43

Inferno2

Giết

254

294

Inferno-2

Sát thương

28.22K

32.32K

Inferno-492

Kinh tế

1.57M

1.72M

Inferno-31750

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Lựa chọn & cấm
Ancient
Ancient
cấm
Overpass
Overpass
cấm
Inferno
Inferno
chọn
Dust II
Dust II
chọn
Mirage
Mirage
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Nuke
Nuke
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Mirage

60%

Dust II

50%

Overpass

33%

Ancient

25%

Inferno

22%

Vertigo

0%

Nuke

0%

5 bản đồ gần nhất

Mirage

60%

5

5

fb
w
fb
l
fb

Dust II

50%

4

1

w
w

Overpass

33%

3

4

fb
w
l

Ancient

25%

4

0

l
w
l

Inferno

60%

5

2

w
fb
l
w

Vertigo

0%

4

1

l
l
l

Nuke

50%

6

3

w
fb
l

5 bản đồ gần nhất

Mirage

0%

1

13

fb
fb
l
fb
fb

Dust II

100%

1

10

fb
fb

Overpass

0%

4

1

l
l
l

Ancient

0%

1

6

l
fb
fb

Inferno

38%

8

1

l
w
l
w
l

Vertigo

0%

3

1

l
l
l

Nuke

50%

6

2

w
w
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo