MOUZ vs magic tại PGL Astana 2026
MOUZ Bảng điểm
Stream
Dự đoán tỉ số
2 - 0
Kết quả
2 - 1
1 - 2
0 - 2
Biểu mẫu nhóm
Giờ
Trận
Tỷ lệ
Tỷ số
Kỷ lục Trận đấu
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
• Inferno
133.5
Số kill GLOCK trên bản đồ
• Inferno
41.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
• Inferno
17.34.4
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
• Inferno
113.9
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
• Inferno
01:16s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
• Inferno
5726
Khói ném trên bản đồ
• Inferno
2013.9736
Sát thương HE (trung bình/vòng)
• Inferno
14.73.5
Khói ném trên bản đồ
• Inferno
2113.9736
Số hỗ trợ trên bản đồ
• Inferno
104.624
Lựa chọn & cấm
Nuke

cấm
Anubis

cấm
Mirage

chọn
Inferno

chọn
Ancient

cấm
Dust II

cấm
Overpass

quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua
Anubis
80%
Nuke
40%
Dust II
27%
Overpass
25%
Ancient
15%
Mirage
4%
Inferno
3%
5 bản đồ gần nhất
Anubis
0%
0
29
fb
fb
fb
fb
fb
Nuke
40%
10
5
w
l
w
w
l
Dust II
35%
20
9
l
l
w
w
l
Overpass
89%
9
5
w
w
w
w
w
Ancient
50%
6
16
fb
l
w
w
l
Mirage
61%
18
6
w
l
l
l
w
Inferno
67%
18
2
l
l
w
w
w
5 bản đồ gần nhất
Anubis
80%
10
11
w
w
w
l
l
Nuke
0%
0
46
fb
fb
fb
fb
fb
Dust II
62%
21
8
w
l
l
w
l
Overpass
64%
11
12
w
w
l
w
w
Ancient
65%
23
7
w
l
l
w
l
Mirage
57%
30
3
l
w
w
w
l
Inferno
64%
14
5
w
w
l
w
w
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Bình luận
Theo ngày






Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi