G2 vs FUT tại Intel Extreme Masters Cologne Major 2026 Stage 2
0 Bình luận
G2 Bảng điểm
Stream
Dự đoán tỉ số
2 - 0
2 - 1
1 - 2
Kết quả
0 - 2
Biểu mẫu nhóm
Kỷ lục Trận đấu
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
• Ancient
11.84.4
Số kill Deagle trên bản đồ
• Ancient
31.599
Khói ném trên bản đồ
• Ancient
2113.9736
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
• Ancient
49.511.4
Số kill M4A4 trên bản đồ
• Ancient
103.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
• Ancient
52.411.4
Số kill M4A4 trên bản đồ
• Ancient
103.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
• Ancient
48.811.4
Khói ném trên bản đồ
• Ancient
1713.9736
Số kill trên bản đồ
• Ancient
24.9916.0287
Lựa chọn & cấm
Inferno

cấm
Nuke

cấm
Anubis

chọn
Overpass

chọn
Mirage

cấm
Dust II

cấm
Ancient

quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua
Nuke
55%
Inferno
38%
Mirage
19%
Overpass
14%
Ancient
13%
Anubis
7%
Dust II
0%
5 bản đồ gần nhất
Nuke
0%
0
46
fb
fb
fb
fb
fb
Inferno
38%
16
5
l
w
w
l
l
Mirage
56%
25
8
l
l
w
w
w
Overpass
67%
12
18
w
w
w
w
w
Ancient
78%
23
5
w
w
w
w
l
Anubis
40%
10
22
fb
w
l
l
fb
Dust II
53%
30
1
w
l
l
w
l
5 bản đồ gần nhất
Nuke
55%
11
10
w
l
l
l
l
Inferno
0%
0
40
fb
fb
fb
fb
fb
Mirage
75%
28
2
w
w
w
l
l
Overpass
53%
17
6
w
w
w
l
w
Ancient
65%
23
4
w
w
w
l
w
Anubis
33%
9
10
l
l
l
w
w
Dust II
53%
19
12
l
w
w
w
l
Đối đầu
Bình luận
Theo ngày






Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi